hôm rày
Định nghĩa
- Danh từ chỉ thời gian:
- Khoảng thời gian từ một ngày trong quá khứ cho đến hiện tại: "hôm rày" chỉ một khoảng thời gian kéo dài từ một ngày nào đó đã qua cho đến ngày hôm nay, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật.
- Kể từ ngày đó đến nay: "hôm rày" mang nghĩa tương tự như "từ hôm đó đến giờ", nhấn mạnh sự liên tục của thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Kể từ hôm đó đến nay trời mưa liên tục, không có nắng.)
- (Anh ấy từ hôm đó đến nay rất bận rộn, chưa gặp được ai.)
- (Tôi từ hôm đó đến nay luôn nhớ về chuyện cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hôm rày hôm nay": cụm từ nhấn mạnh khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại.
- Hôm rày hôm nay, công việc cứ dồn dập. (Từ hôm đó đến hôm nay, công việc liên tục nhiều.)
- "hôm rày đến giờ": diễn đạt thời gian kéo dài không gián đoạn.
- Hôm rày đến giờ, tôi chưa ăn gì. (Từ hôm đó đến bây giờ, tôi chưa ăn uống gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Hôm nay (danh từ): ngày hiện tại, ngày đang nói đến.
- Hôm nay trời đẹp. (Ngày này trời đẹp.)
- Hôm qua (danh từ): ngày trước ngày hôm nay.
- Hôm qua tôi đi chơi. (Ngày trước ngày hôm nay tôi đi chơi.)
- Rày (phó từ): kể từ đó đến nay (dùng độc lập hoặc trong "rày về sau").
- Rày về sau, anh phải cẩn thận hơn. (Từ nay về sau, anh phải cẩn thận hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Từ hôm đó đến nay: cụm từ giải thích rõ hơn nghĩa của "hôm rày".
- Từ bấy đến nay: diễn đạt thời gian từ một thời điểm trong quá khứ đến hiện tại.
- Suốt từ hôm ấy: nhấn mạnh tính liên tục của thời gian.
Thành ngữ liên quan
- Hôm rày hôm mai: chỉ khoảng thời gian gần đây, mới xảy ra.
- Hôm rày hôm mai, chuyện này mới xảy ra. (Chuyện này vừa mới xảy ra trong thời gian gần đây.)